private investigator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thám tử tư: "private investigator" là một người được thuê để thu thập thông tin hoặc điều tra các vụ việc, thường là các vấn đề cá nhân, pháp lý hoặc kinh doanh, mà không thuộc về cơ quan thực thi pháp luật nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- (Cặp đôi đó đã thuê một thám tử tư để theo dõi người chồng đáng ngờ.)
- (Một thám tử tư thường làm việc bí mật để thu thập bằng chứng cho một vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a private investigator": làm việc với tư cách thám tử tư.
- After retiring from the police force, he started working as a private investigator. (Sau khi nghỉ hưu từ lực lượng cảnh sát, ông ấy bắt đầu làm việc với tư cách một thám tử tư.)
"to hire a private investigator": thuê một thám tử tư.
- She decided to hire a private investigator to find her missing brother. (Cô ấy quyết định thuê một thám tử tư để tìm người anh trai mất tích.)
Biến thể và từ gần giống
Private eye (danh từ): thám tử tư (cách nói thân mật, không chính thức).
- The private eye solved the mystery before the police did. (Thám tử tư đã giải quyết bí ẩn trước khi cảnh sát làm điều đó.)
Investigator (danh từ): nhà điều tra (có thể là thám tử tư hoặc thuộc cơ quan công quyền).
- The insurance investigator looked into the claim. (Nhà điều tra bảo hiểm đã xem xét yêu cầu bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Detective: thám tử (thường dùng cho cả thám tử tư và thám tử cảnh sát).
- Sleuth: thám tử (từ trang trọng hoặc văn chương, thường chỉ người có khả năng suy luận tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Investigate into: điều tra về (một vấn đề cụ thể).
- The private investigator will investigate into the company's financial records. (Thám tử tư sẽ điều tra về hồ sơ tài chính của công ty.)
Dig up: đào bới, tìm ra (thông tin bí mật).
- The private investigator dug up evidence of fraud. (Thám tử tư đã tìm ra bằng chứng về gian lận.)
Thành ngữ liên quan
- To have a nose for something: có tài phát hiện ra điều gì (thường dùng cho thám tử).
- That private investigator has a nose for uncovering lies. (Thám tử tư đó có tài phát hiện ra những lời nói dối.)